Thiết kế 3D miễn phí · Khảo sát tận nhà · Bảo hành 5 nămTổng đài: 1800 6775 · Zalo: 0915 431 433
TỦ BẾPBẾP XANH Tính giá tủ bếp
Bảng giá & chi phí

Báo giá tủ bếp gỗ Sồi Nga 2026 mới nhất theo mét dài

Bởi Tủ Bếp Bếp XanhCập nhật: 4 phút đọc
Báo giá tủ bếp gỗ Sồi Nga 2026 mới nhất theo mét dài

Tóm tắt nhanh

Giá tủ bếp gỗ Sồi Nga 2026 khoảng 6,6 triệu/md. Bảng dự toán bếp chữ I, chữ L 2–4m kèm đá, kính, phụ kiện và các yếu tố đổi giá. Xem ngay.

  • Đơn giá tủ bếp gỗ sồi Nga gồm những gì
  • Giá tủ bếp gỗ sồi Nga cho bếp chữ I
  • Giá cho bếp chữ L và cách tính
  • Chi phí trọn gói kèm đá, kính và phụ kiện
  • Yếu tố làm giá tủ bếp gỗ sồi Nga thay đổi

Giá tủ bếp gỗ sồi Nga năm 2026 ở mức tham khảo khoảng 6.600.000 đ mỗi mét dài combo tủ trên và tủ dưới, là mức thấp nhất trong nhóm tủ bếp gỗ tự nhiên. Đơn giá áp dụng cho cánh gỗ sồi tẩm sấy, sơn PU, kiểu cánh hiện đại hoặc khung pano đơn giản.

Bài viết tách đơn giá, lập dự toán bếp chữ I và chữ L, tính chi phí trọn gói và giải thích các yếu tố riêng của gỗ tự nhiên làm báo giá chênh lệch. Giá tham khảo, báo giá chính xác sau khảo sát.

Đơn giá tủ bếp gỗ sồi Nga gồm những gì

Tủ trên khoảng 3.036.000 đ/md, tủ dưới khoảng 3.564.000 đ/md. Đơn giá gồm cánh gỗ sồi tự nhiên sơn PU, thùng tủ theo cấu hình tiêu chuẩn của đơn vị (thường là ván chống ẩm phủ cùng tông hoặc gỗ sồi), bản lề giảm chấn, chân tủ, lắp đặt.

Khi so sánh giá tủ bếp gỗ sồi Nga giữa các nơi, câu hỏi đầu tiên luôn là: thùng tủ làm bằng gì? Thùng gỗ sồi đặc và thùng ván công nghiệp chênh nhau đáng kể.

Hạng mụcTỷ lệĐơn giá tham khảo/md
Tủ trên≈46%3.036.000 đ
Tủ dưới≈54%3.564.000 đ
Combo tủ trên + tủ dưới100%6.600.000 đ
Combo kịch trần (+20–25%)120–125%7.920.000 đ – 8.250.000 đ

Giá tủ bếp gỗ sồi Nga cho bếp chữ I

Bảng phần tủ, tủ trên dài bằng tủ dưới, kiểu cánh tiêu chuẩn.

Cấu hìnhMét dài tính giáTủ trênTủ dướiTổng phần tủ
Chữ I 2m2 m6.072.000 đ7.128.000 đ13.200.000 đ
Chữ I 3m3 m9.108.000 đ10.692.000 đ19.800.000 đ
Chữ I 4m4 m12.144.000 đ14.256.000 đ26.400.000 đ

Muốn biết căn bếp nhà bạn hết bao nhiêu? Nhập chiều dài và chọn chất liệu để có dự toán sơ bộ trong 30 giây.

Tính giá tủ bếp

Giá cho bếp chữ L và cách tính

Mét dài = tổng hai cạnh sát tường − 0,6m ô góc. Ví dụ 1,6m + 1,0m − 0,6m = 2,0 md, phần tủ 13.200.000 đ. Bếp chữ L nhỏ thường thấy ở căn hộ 1 phòng ngủ; nếu cạnh ngắn chỉ làm tủ dưới, tách phần 54% để tính.

Cấu hình (2 cạnh sát tường)Cách tính mét dàiTủ trênTủ dướiTổng phần tủ
Chữ L 1,6 m + 1 m2,6 m − 0,6 m = 2 m6.072.000 đ7.128.000 đ13.200.000 đ
Chữ L 2 m + 1,6 m3,6 m − 0,6 m = 3 m9.108.000 đ10.692.000 đ19.800.000 đ
Chữ L 2,6 m + 2 m4,6 m − 0,6 m = 4 m12.144.000 đ14.256.000 đ26.400.000 đ

Chi phí trọn gói kèm đá, kính và phụ kiện

Cộng đá granite/kim sa 1,4 triệu/md, kính cường lực 8mm 0,9 triệu/md và combo phụ kiện inox cơ bản 4,5 triệu. Tông vàng sáng của sồi hợp với đá trắng, kem hoặc granite vàng nhạt.

Ví dụ bếp chữ I 3m: tủ 19.800.000 đ + đá 4.200.000 đ + kính 2.700.000 đ + phụ kiện 4.500.000 đ = 31.200.000 đ.

Cấu hìnhPhần tủĐá graniteKính ốp 8mmPhụ kiện inoxTổng tham khảo
Chữ I 2m13.200.000 đ2.800.000 đ1.800.000 đ4.500.000 đ22.300.000 đ
Chữ I 3m19.800.000 đ4.200.000 đ2.700.000 đ4.500.000 đ31.200.000 đ
Chữ I 4m26.400.000 đ5.600.000 đ3.600.000 đ4.500.000 đ40.100.000 đ
Chữ L 1,6 m+1 m13.200.000 đ2.800.000 đ1.800.000 đ4.500.000 đ22.300.000 đ
Chữ L 2 m+1,6 m19.800.000 đ4.200.000 đ2.700.000 đ4.500.000 đ31.200.000 đ
Chữ L 2,6 m+2 m26.400.000 đ5.600.000 đ3.600.000 đ4.500.000 đ40.100.000 đ

Yếu tố làm giá tủ bếp gỗ sồi Nga thay đổi

  • Vật liệu thùng: thùng gỗ sồi đặc đắt nhất; plywood hoặc MDF lõi xanh phủ veneer sồi kinh tế hơn.
  • Kiểu cánh: cánh phẳng ghép thanh < khung pano đơn giản < tân cổ điển phay chỉ nhiều tầng.
  • Chất lượng gỗ: gỗ ít mắt, thanh dài, vân đều cho cánh đẹp hơn, giá cao hơn.
  • Màu sơn: giữ màu tự nhiên rẻ hơn nhuộm màu óc chó, xám; sơn chống UV phát sinh thêm.
  • Ghép thanh hay nguyên tấm: nguyên tấm khổ rộng hiếm và dễ vênh, ít dùng cho cánh tủ bếp.
  • Giảm chi phí: cánh gỗ sồi, thùng ván chống ẩm phủ cùng tông; giữ kiểu cánh đơn giản.

Gỗ sồi tự nhiên hay veneer sồi: tính thử

Bếp chữ I 3m: gỗ sồi Nga 19.800.000 đ, veneer phổ thông 18.900.000 đ, chênh 900.000 đ. Khoảng cách nhỏ này là lý do nhiều gia đình chọn thẳng gỗ sồi tự nhiên để có cánh dày, có thể chà sơn lại nhiều lần. Ngược lại, veneer ổn định kích thước hơn ở cánh phẳng khổ lớn.

Xem mẫu tại trang tủ bếp gỗ sồi và so sánh với các loại gỗ khác ở bảng giá tủ bếp 2026. Tủ Bếp Bếp Xanh khảo sát tận nơi, tư vấn cấu hình thùng và gửi bản vẽ 3D miễn phí trước khi báo giá tủ bếp gỗ sồi Nga chính xác.

Kết luận về giá tủ bếp gỗ sồi nga

Tóm lại, giá tủ bếp gỗ sồi nga không có một đáp án chung cho mọi gia đình: kích thước bếp, chất liệu và cách bạn sử dụng mỗi ngày mới là yếu tố quyết định. Hãy ưu tiên độ bền của thùng tủ, sự thuận tiện khi thao tác và một bản vẽ 3D rõ ràng trước khi sản xuất.

Nếu cần tư vấn cụ thể, Tủ Bếp Bếp Xanh nhận khảo sát tận nhà, dựng bản vẽ 3D miễn phí và báo giá chi tiết theo đúng kích thước thực tế. Bạn có thể tham khảo thêm bảng giá tủ bếp 2026, xem bảng tính giá tủ bếp hoặc gọi tổng đài 1800 6775 để được kiến trúc sư hỗ trợ.

Câu hỏi thường gặp

Giá tủ bếp gỗ sồi Nga đã gồm đá chưa?
Chưa. Đơn giá khoảng 6.600.000 đ/md gồm cánh, thùng, bản lề, lắp đặt; đá granite cộng khoảng 1,4 triệu/md.
Bếp chữ L 4 mét dài làm gỗ sồi Nga hết bao nhiêu?
Phần tủ khoảng 26.400.000 đ; trọn gói kèm đá granite, kính 8mm và phụ kiện inox cơ bản khoảng 40.100.000 đ.
Tủ gỗ sồi kịch trần cộng thêm bao nhiêu?
Khoảng 20–25% giá combo, tức 7.920.000 đ–8.250.000 đ/md.
Tủ Bếp Bếp Xanh

Đội ngũ kiến trúc sư và kỹ thuật thi công tủ bếp thuộc hệ thống Bếp Xanh – chia sẻ kinh nghiệm thiết kế, chất liệu và báo giá tủ bếp thực tế tại TP.HCM.

Bài viết liên quan

Zalo